Nghĩa của từ "familiar with" trong tiếng Việt
"familiar with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
familiar with
US /fəˈmɪl.jər wɪθ/
UK /fəˈmɪl.iər wɪð/
Cụm từ
quen thuộc với, biết rõ về
having a good knowledge of something or someone
Ví dụ:
•
Are you familiar with the new software?
Bạn có quen thuộc với phần mềm mới không?
•
I'm not very familiar with the local customs.
Tôi không mấy quen thuộc với phong tục địa phương.