Nghĩa của từ familiarized trong tiếng Việt
familiarized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
familiarized
Động từ
làm quen
to learn about something:
Ví dụ:
•
Teachers needed to familiarize themselves with the new software.
Từ liên quan: