Nghĩa của từ "Fall short" trong tiếng Việt
"Fall short" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Fall short
US /fɔl ʃɔrt/
UK /fɔːl ʃɔːt/
Thành ngữ
không đạt, không đủ, thiếu
to fail to reach an amount or standard that was expected or hoped for, or to fail to be good enough
Ví dụ:
•
The team's performance fell short of expectations.
Hiệu suất của đội không đạt được kỳ vọng.
•
His efforts always fall short of perfection.
Những nỗ lực của anh ấy luôn không đạt đến sự hoàn hảo.