Nghĩa của từ "fair play" trong tiếng Việt
"fair play" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fair play
US /ˈfer ˌpleɪ/
UK /ˈfeə ˌpleɪ/
Danh từ
1.
chơi đẹp, công bằng
respect for the rules or for an agreed standard of behavior in a game or other competitive situation
Ví dụ:
•
The referee ensured fair play throughout the match.
Trọng tài đảm bảo chơi đẹp trong suốt trận đấu.
•
We expect fair play from all participants.
Chúng tôi mong đợi sự công bằng từ tất cả những người tham gia.
2.
sự đối xử công bằng, công lý
a request for fair treatment
Ví dụ:
•
Come on, fair play! You can't just change the rules now.
Thôi nào, công bằng chứ! Bạn không thể thay đổi luật bây giờ được.
•
It's only fair play to give everyone an equal chance.
Chỉ có sự công bằng mới mang lại cơ hội bình đẳng cho mọi người.