Nghĩa của từ facilitated trong tiếng Việt

facilitated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

facilitated

US /fəˈsɪl.ɪ.teɪtɪd/
UK /fəˈsɪl.ɪ.teɪtɪd/

Động từ

tạo điều kiện, làm cho dễ dàng

made an action or process easy or easier

Ví dụ:
The new software facilitated data analysis for the researchers.
Phần mềm mới đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích dữ liệu của các nhà nghiên cứu.
Her clear instructions facilitated the smooth completion of the task.
Những hướng dẫn rõ ràng của cô ấy đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc hoàn thành công việc một cách suôn sẻ.

Tính từ

được tạo điều kiện, được làm cho dễ dàng

made easier or less difficult; assisted in progress

Ví dụ:
The discussion was facilitated by a neutral moderator.
Cuộc thảo luận đã được một người điều hành trung lập tạo điều kiện.
The project's success was greatly facilitated by the team's collaboration.
Thành công của dự án đã được tạo điều kiện thuận lợi rất nhiều nhờ sự hợp tác của nhóm.