Nghĩa của từ "facial expression" trong tiếng Việt
"facial expression" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
facial expression
US /ˈfeɪʃəl ɪkˈsprɛʃən/
UK /ˈfeɪʃəl ɪkˈsprɛʃən/
Danh từ
biểu cảm khuôn mặt, nét mặt
a look on someone's face that shows what they are feeling or thinking
Ví dụ:
•
Her facial expression showed her surprise.
Biểu cảm khuôn mặt của cô ấy thể hiện sự ngạc nhiên.
•
He had a stern facial expression.
Anh ấy có biểu cảm khuôn mặt nghiêm nghị.
Từ liên quan: