Nghĩa của từ exposing trong tiếng Việt

exposing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

exposing

Động từ

1.

phơi bày

make (something) visible by uncovering it.

Ví dụ:
at low tide the sands are exposed
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ liên quan: