Nghĩa của từ exposed trong tiếng Việt.
exposed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
exposed
US /ɪkˈspoʊzd/
UK /ɪkˈspoʊzd/

Tính từ
1.
lộ ra, trống trải
not covered or protected; visible
Ví dụ:
•
The wires were left exposed after the accident.
Dây điện bị để lộ ra sau tai nạn.
•
They built their house on an exposed hillside, vulnerable to strong winds.
Họ xây nhà trên sườn đồi trống trải, dễ bị gió mạnh.
2.
bị phơi bày, bị tiết lộ
revealed or made known, especially something that was previously hidden or secret
Ví dụ:
•
The scandal left the politician's true character exposed.
Vụ bê bối đã khiến bản chất thật của chính trị gia bị phơi bày.
•
His lies were finally exposed during the cross-examination.
Những lời nói dối của anh ta cuối cùng đã bị phơi bày trong quá trình thẩm vấn chéo.
Học từ này tại Lingoland
Từ liên quan: