Nghĩa của từ experiencing trong tiếng Việt

experiencing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

experiencing

US /ɪkˈspɪəriənsɪŋ/
UK /ɪkˈspɪəriənsɪŋ/

Động từ

trải qua, kinh nghiệm, gặp phải

present participle of 'experience': encounter or undergo (an event or occurrence)

Ví dụ:
Many people are experiencing financial difficulties.
Nhiều người đang trải qua khó khăn tài chính.
The company is experiencing rapid growth.
Công ty đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng.