Nghĩa của từ excavator trong tiếng Việt
excavator trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
excavator
US /ˈek.skə.veɪ.t̬ɚ/
UK /ˈek.skə.veɪ.tər/
Danh từ
máy xúc, máy đào
a large machine used for digging and moving earth, often with a bucket on a long arm
Ví dụ:
•
The construction crew used an excavator to dig the foundation for the new building.
Đội xây dựng đã sử dụng một chiếc máy xúc để đào móng cho tòa nhà mới.
•
Heavy machinery, such as an excavator, is essential for large-scale earthmoving projects.
Máy móc hạng nặng, chẳng hạn như máy xúc, rất cần thiết cho các dự án san ủi đất quy mô lớn.
Từ liên quan: