Nghĩa của từ examples trong tiếng Việt

examples trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

examples

US /ɪɡˈzæm.pəlz/
UK /ɪɡˈzɑːm.pəlz/

Danh từ số nhiều

1.

ví dụ, mẫu

things characteristic of its kind or illustrating a general rule

Ví dụ:
The teacher gave several examples to clarify the concept.
Giáo viên đã đưa ra một số ví dụ để làm rõ khái niệm.
These are just a few examples of his excellent work.
Đây chỉ là một vài ví dụ về công việc xuất sắc của anh ấy.
2.

gương, tấm gương

people or things that serve as a pattern or model to be imitated or avoided

Ví dụ:
Parents should set good examples for their children.
Cha mẹ nên làm gương tốt cho con cái.
His bravery served as an example to all.
Sự dũng cảm của anh ấy đã trở thành tấm gương cho tất cả mọi người.