Nghĩa của từ evasive trong tiếng Việt
evasive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
evasive
US /ɪˈveɪ.sɪv/
UK /ɪˈveɪ.sɪv/
Tính từ
1.
lảng tránh, mơ hồ
tending to avoid commitment or self-revelation, especially by responding indirectly
Ví dụ:
•
His answers were vague and evasive.
Câu trả lời của anh ấy mơ hồ và lảng tránh.
•
She gave an evasive reply to the direct question.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời lảng tránh cho câu hỏi trực tiếp.
2.
né tránh, trốn tránh
directed toward avoidance or escape
Ví dụ:
•
The pilot took evasive action to avoid a collision.
Phi công đã thực hiện hành động né tránh để tránh va chạm.
•
The deer made an evasive leap into the forest.
Con nai đã nhảy né tránh vào rừng.
Từ liên quan: