Nghĩa của từ esteemed trong tiếng Việt

esteemed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

esteemed

US /ɪˈstim/
UK /ɪˈstiːmd/

Tính từ

đáng kính, được kính trọng, được đánh giá cao

highly respected; admired

Ví dụ:
Our esteemed colleague, Professor Johnson, will be giving the keynote address.
Đồng nghiệp đáng kính của chúng ta, Giáo sư Johnson, sẽ có bài phát biểu quan trọng.
It was an honor to meet such an esteemed scholar.
Thật vinh dự khi được gặp một học giả đáng kính như vậy.