Nghĩa của từ establishing trong tiếng Việt
establishing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
establishing
US /ɪˈstæblɪʃɪŋ/
UK /ɪˈstæblɪʃɪŋ/
Động từ
1.
thành lập, thiết lập, xây dựng
setting up (an organization, system, or set of rules) on a firm or permanent basis
Ví dụ:
•
The committee is responsible for establishing new policies.
Ủy ban chịu trách nhiệm thiết lập các chính sách mới.
•
They are establishing a new branch in the city center.
Họ đang thành lập một chi nhánh mới ở trung tâm thành phố.
2.
xác minh, chứng minh, thiết lập
showing (something) to be true or certain by providing proof or evidence
Ví dụ:
•
The police are still establishing the facts of the case.
Cảnh sát vẫn đang xác minh các sự thật của vụ án.
•
It's important to establish trust with your clients.
Điều quan trọng là thiết lập lòng tin với khách hàng của bạn.