Nghĩa của từ "be established" trong tiếng Việt

"be established" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be established

US /bi əˈstæblɪʃt/
UK /bi əˈstæblɪʃt/

Cụm từ

được thiết lập, được thành lập

to be recognized and accepted as a fact or as having a particular status

Ví dụ:
The new policy will be established next month.
Chính sách mới sẽ được thiết lập vào tháng tới.
His reputation as a leader was established early in his career.
Danh tiếng của anh ấy như một nhà lãnh đạo đã được thiết lập từ sớm trong sự nghiệp.