Nghĩa của từ "establish oneself" trong tiếng Việt
"establish oneself" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
establish oneself
US /ɪˈstæblɪʃ wʌnˈsɛlf/
UK /ɪˈstæblɪʃ wʌnˈsɛlf/
Cụm động từ
tự khẳng định mình, thiết lập vị trí
to become recognized and accepted in a position, profession, or place
Ví dụ:
•
It took her years to establish herself as a respected artist.
Cô ấy mất nhiều năm để tự khẳng định mình là một nghệ sĩ được kính trọng.
•
He moved to a new city to establish himself in the tech industry.
Anh ấy chuyển đến một thành phố mới để tự khẳng định mình trong ngành công nghệ.