Nghĩa của từ errors trong tiếng Việt
errors trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
errors
US /ˈɛr.ərz/
UK /ˈɛr.əz/
Danh từ số nhiều
lỗi, sai sót
mistakes or inaccuracies
Ví dụ:
•
The report contained several factual errors.
Báo cáo chứa một số lỗi thực tế.
•
We need to correct these programming errors before launching the software.
Chúng ta cần sửa các lỗi lập trình này trước khi ra mắt phần mềm.