Nghĩa của từ enveloped trong tiếng Việt
enveloped trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
enveloped
US /ɪnˈvɛləpt/
UK /ɪnˈvɛləpt/
Động từ
bao bọc, bao phủ, vây quanh
to wrap up, cover, or surround completely
Ví dụ:
•
The fog enveloped the entire city, making it difficult to see.
Sương mù bao trùm toàn bộ thành phố, khiến việc nhìn trở nên khó khăn.
•
She was enveloped in a warm blanket.
Cô ấy được bao bọc trong một chiếc chăn ấm.
Từ liên quan: