Nghĩa của từ entrenched trong tiếng Việt

entrenched trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

entrenched

US /ɪnˈtrentʃt/
UK /ɪnˈtrentʃt/

Tính từ

ăn sâu, bám rễ, cố thủ

firmly established and difficult or unlikely to change

Ví dụ:
The belief that men are better drivers than women is deeply entrenched in some cultures.
Niềm tin rằng đàn ông lái xe giỏi hơn phụ nữ đã ăn sâu vào một số nền văn hóa.
The company's policy on remote work is now firmly entrenched.
Chính sách làm việc từ xa của công ty hiện đã ăn sâu.
Từ liên quan: