Nghĩa của từ "entrench in" trong tiếng Việt
"entrench in" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
entrench in
US /ɪnˈtrɛntʃ ɪn/
UK /ɪnˈtrɛntʃ ɪn/
Cụm động từ
ăn sâu vào, bám rễ vào
to firmly establish something, especially an idea or a practice, so that it is difficult to change
Ví dụ:
•
The tradition of afternoon tea is deeply entrenched in British culture.
Truyền thống trà chiều đã ăn sâu vào văn hóa Anh.
•
Old habits are hard to change once they become entrenched in daily life.
Những thói quen cũ rất khó thay đổi một khi chúng đã ăn sâu vào cuộc sống hàng ngày.
Từ liên quan: