Nghĩa của từ entablature trong tiếng Việt
entablature trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
entablature
US /ɪnˈtæb.lə.tʃər/
UK /enˈtæb.lə.tʃə/
Danh từ
khối kiến trúc đỡ mái, kiến trúc thượng tầng
a horizontal, continuous lintel on a classical building supported by columns or a wall, comprising the architrave, frieze, and cornice.
Ví dụ:
•
The ancient Greek temple featured a beautifully carved entablature.
Ngôi đền Hy Lạp cổ đại có một khối kiến trúc đỡ mái được chạm khắc tuyệt đẹp.
•
The architect carefully designed the proportions of the entablature to match the columns.
Kiến trúc sư đã cẩn thận thiết kế tỷ lệ của khối kiến trúc đỡ mái để phù hợp với các cột.
Từ đồng nghĩa: