Nghĩa của từ enriching trong tiếng Việt
enriching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
enriching
US /ɪnˈrɪtʃɪŋ/
UK /ɪnˈrɪtʃɪŋ/
Tính từ
làm phong phú, có giá trị
providing a lot of useful or interesting information or experience
Ví dụ:
•
Reading is an enriching experience.
Đọc sách là một trải nghiệm làm phong phú.
•
Traveling to new countries can be a truly enriching adventure.
Du lịch đến các quốc gia mới có thể là một cuộc phiêu lưu thực sự làm phong phú.
Từ liên quan: