Nghĩa của từ enlistment trong tiếng Việt
enlistment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
enlistment
US /ɪnˈlɪst.mənt/
UK /ɪnˈlɪst.mənt/
Danh từ
tuyển quân, nhập ngũ
the act of enrolling or being enrolled in the armed services
Ví dụ:
•
His enlistment in the army was a surprise to his family.
Việc anh ấy nhập ngũ là một bất ngờ đối với gia đình.
•
The government announced a new program to encourage voluntary enlistment.
Chính phủ đã công bố một chương trình mới để khuyến khích tuyển quân tự nguyện.
Từ liên quan: