Nghĩa của từ "enlisted man" trong tiếng Việt
"enlisted man" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
enlisted man
US /ɪnˈlɪstɪd mæn/
UK /ɪnˈlɪstɪd mæn/
Danh từ
người lính nhập ngũ, binh sĩ
a person serving in the armed forces below the rank of officer
Ví dụ:
•
The young enlisted man reported for duty at dawn.
Người lính nhập ngũ trẻ tuổi đã báo cáo nhiệm vụ vào lúc bình minh.
•
He started his military career as an enlisted man before becoming an officer.
Anh ấy bắt đầu sự nghiệp quân sự của mình với tư cách là một người lính nhập ngũ trước khi trở thành sĩ quan.
Từ liên quan: