Nghĩa của từ encroachment trong tiếng Việt
encroachment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
encroachment
US /ɪnˈkroʊtʃ.mənt/
UK /ɪnˈkrəʊtʃ.mənt/
Danh từ
sự xâm lấn
the act of gradually taking away someone else's rights, or taking control of someone's time, work, etc.:
Ví dụ:
•
The new censorship laws are serious encroachments on freedom of expression.
Từ liên quan: