Nghĩa của từ encroachment trong tiếng Việt
encroachment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
encroachment
US /ɪnˈkroʊtʃ.mənt/
UK /ɪnˈkrəʊtʃ.mənt/
Danh từ
xâm lấn, xâm phạm, lấn chiếm
a gradual advance beyond usual or acceptable limits
Ví dụ:
•
The constant encroachment of urban development on natural habitats is a major concern.
Sự xâm lấn liên tục của phát triển đô thị vào môi trường sống tự nhiên là một mối quan ngại lớn.
•
The new law is seen as an encroachment on personal liberties.
Luật mới được xem là một sự xâm phạm đến quyền tự do cá nhân.
Từ liên quan: