Nghĩa của từ encroaching trong tiếng Việt
encroaching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
encroaching
US /ɪnˈkroʊtʃɪŋ/
UK /ɪnˈkrəʊtʃɪŋ/
Tính từ
xâm lấn, xâm phạm
gradually advancing beyond usual or acceptable limits
Ví dụ:
•
The desert is slowly encroaching on the fertile land.
Sa mạc đang dần dần xâm lấn đất đai màu mỡ.
•
The city's development is encroaching on natural habitats.
Sự phát triển của thành phố đang xâm phạm môi trường sống tự nhiên.
Từ liên quan: