Nghĩa của từ encompassing trong tiếng Việt
encompassing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
encompassing
US /ɪnˈkʌmpəsɪŋ/
UK /ɪnˈkʌmpəsɪŋ/
Tính từ
bao quát, toàn diện, rộng lớn
including a wide range of elements; comprehensive
Ví dụ:
•
The new policy is designed to be more encompassing, covering all aspects of employee welfare.
Chính sách mới được thiết kế để bao quát hơn, bao gồm tất cả các khía cạnh phúc lợi của nhân viên.
•
His research offers an encompassing view of the historical period.
Nghiên cứu của ông cung cấp một cái nhìn toàn diện về giai đoạn lịch sử.
Từ liên quan: