Nghĩa của từ "all encompassing" trong tiếng Việt

"all encompassing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

all encompassing

US /ɔːl ɪnˈkʌmpəsɪŋ/
UK /ɔːl ɪnˈkʌmpəsɪŋ/

Tính từ

bao quát toàn diện, toàn diện

including everything or everyone

Ví dụ:
The new policy is designed to be all-encompassing, covering every aspect of employee welfare.
Chính sách mới được thiết kế để bao quát toàn diện, bao gồm mọi khía cạnh phúc lợi của nhân viên.
His theory was so all-encompassing that it attempted to explain everything in the universe.
Lý thuyết của ông ấy bao quát toàn diện đến mức nó cố gắng giải thích mọi thứ trong vũ trụ.