Nghĩa của từ emphasized trong tiếng Việt
emphasized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
emphasized
Động từ
nhấn mạnh
give special importance or prominence to (something) in speaking or writing.
Ví dụ:
•
he jabbed a finger into the tabletop to emphasize his point
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ liên quan: