Nghĩa của từ emphasizing trong tiếng Việt

emphasizing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

emphasizing

US /ˈɛmfəˌsaɪzɪŋ/
UK /ˈɛmfəˌsaɪzɪŋ/

Động từ

nhấn mạnh, tô đậm

giving special importance or prominence to something in speaking or writing

Ví dụ:
She was emphasizing the need for urgent action.
Cô ấy đang nhấn mạnh sự cần thiết của hành động khẩn cấp.
The report is emphasizing the positive aspects of the project.
Báo cáo đang nhấn mạnh các khía cạnh tích cực của dự án.
Từ liên quan: