Nghĩa của từ embodying trong tiếng Việt
embodying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
embodying
US /ɪmˈbɑːdiɪŋ/
UK /ɪmˈbɒdiɪŋ/
Động từ
hiện thân, thể hiện
to give a tangible or visible form to an idea, quality, or feeling
Ví dụ:
•
The new building is designed to be embodying the spirit of innovation.
Tòa nhà mới được thiết kế để hiện thân cho tinh thần đổi mới.
•
She is seen as embodying all the best qualities of the company.
Cô ấy được xem là hiện thân của tất cả những phẩm chất tốt nhất của công ty.
Từ liên quan: