Nghĩa của từ elasticated trong tiếng Việt
elasticated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
elasticated
US /iˈlæs.tɪ.keɪ.t̬ɪd/
UK /iˈlæs.tɪ.keɪ.tɪd/
Tính từ
có thun, co giãn
made with elastic or having elastic inserted, typically to make it stretchable or adjustable
Ví dụ:
•
The waistband of these trousers is elasticated for comfort.
Cạp quần này được làm bằng thun để tạo sự thoải mái.
•
She wore a skirt with an elasticated waist.
Cô ấy mặc một chiếc váy có cạp chun.
Từ liên quan: