Nghĩa của từ effected trong tiếng Việt

effected trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

effected

US /ɪˈfektɪd/
UK /ɪˈfektɪd/

Động từ

tạo ra, thực hiện, đạt được

past tense and past participle of 'effect', meaning to bring about or accomplish

Ví dụ:
The new policies have successfully effected positive changes in the community.
Các chính sách mới đã thành công trong việc tạo ra những thay đổi tích cực trong cộng đồng.
His speech effected a profound shift in public opinion.
Bài phát biểu của ông đã tạo ra một sự thay đổi sâu sắc trong dư luận.

Tính từ

bị ảnh hưởng, bị tác động

influenced or changed by something

Ví dụ:
The patient was deeply effected by the news of his diagnosis.
Bệnh nhân đã bị ảnh hưởng sâu sắc bởi tin tức về chẩn đoán của mình.
His mood was visibly effected by the bad weather.
Tâm trạng của anh ấy rõ ràng bị ảnh hưởng bởi thời tiết xấu.