Nghĩa của từ "economic well-being" trong tiếng Việt
"economic well-being" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
economic well-being
US /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈwelˌbiːɪŋ/
UK /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈwelˌbiːɪŋ/
Danh từ
phúc lợi kinh tế, sự thịnh vượng kinh tế
the level of prosperity and quality of living standards in an economy, often measured by factors such as income, employment, and access to goods and services
Ví dụ:
•
The government aims to improve the economic well-being of its citizens.
Chính phủ nhằm mục tiêu cải thiện phúc lợi kinh tế của công dân.
•
Education plays a crucial role in enhancing an individual's economic well-being.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao phúc lợi kinh tế của một cá nhân.