Nghĩa của từ eating trong tiếng Việt
eating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
eating
US /ˈiːtɪŋ/
UK /ˈiːtɪŋ/
Danh từ
ăn uống, bữa ăn
the activity of consuming food
Ví dụ:
•
Healthy eating is important for a good life.
Ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho một cuộc sống tốt đẹp.
•
We enjoyed some fine eating at the new restaurant.
Chúng tôi đã thưởng thức những món ăn ngon tại nhà hàng mới.
Tính từ
ăn được, dùng để ăn
suitable for eating
Ví dụ:
•
Are these berries eating?
Những quả mọng này có ăn được không?
•
The chef prepared a delicious eating experience.
Đầu bếp đã chuẩn bị một trải nghiệm ăn uống ngon miệng.