Nghĩa của từ "dying out" trong tiếng Việt
"dying out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dying out
US /ˈdaɪɪŋ aʊt/
UK /ˈdaɪɪŋ aʊt/
Cụm động từ
biến mất, tuyệt chủng
to become less common and eventually disappear
Ví dụ:
•
Many traditional crafts are slowly dying out.
Nhiều nghề thủ công truyền thống đang dần biến mất.
•
The old customs are gradually dying out.
Những phong tục cũ đang dần biến mất.