Nghĩa của từ dyed trong tiếng Việt

dyed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dyed

US /daɪd/
UK /daɪd/

Tính từ

đã nhuộm, đã tô màu

colored with a dye

Ví dụ:
She had her hair dyed a vibrant red.
Cô ấy đã nhuộm tóc màu đỏ rực rỡ.
The fabric was dyed with natural pigments.
Vải được nhuộm bằng các sắc tố tự nhiên.

Quá khứ phân từ

đã nhuộm

past participle of 'dye'

Ví dụ:
The clothes were carefully dyed to achieve the desired shade.
Quần áo được nhuộm cẩn thận để đạt được màu sắc mong muốn.
Her hair had been recently dyed a deep blue.
Tóc cô ấy gần đây đã được nhuộm màu xanh đậm.