Nghĩa của từ "drum kit" trong tiếng Việt
"drum kit" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
drum kit
US /ˈdrʌm ˌkɪt/
UK /ˈdrʌm ˌkɪt/
Danh từ
bộ trống, drum kit
a set of drums, cymbals, and other percussion instruments, used by a single player
Ví dụ:
•
The drummer set up his new drum kit on stage.
Tay trống đã lắp đặt bộ trống mới của mình trên sân khấu.
•
Learning to play the drum kit requires coordination and rhythm.
Học chơi bộ trống đòi hỏi sự phối hợp và nhịp điệu.
Từ liên quan: