Nghĩa của từ dried trong tiếng Việt

dried trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dried

US /draɪd/
UK /draɪd/
"dried" picture

Tính từ

khô, đã sấy khô

having had most of the water removed, especially in order to preserve it

Ví dụ:
We bought some dried fruit for the trip.
Chúng tôi đã mua một ít trái cây sấy khô cho chuyến đi.
The clothes were still a bit damp, not completely dried.
Quần áo vẫn còn hơi ẩm, chưa khô hoàn toàn.

Quá khứ phân từ

làm khô, đã khô

past simple and past participle of dry

Ví dụ:
She dried her hair with a towel.
Cô ấy lau khô tóc bằng khăn.
The sun quickly dried the wet clothes.
Mặt trời nhanh chóng làm khô quần áo ướt.