Nghĩa của từ "dress formally" trong tiếng Việt
"dress formally" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dress formally
US /drɛs ˈfɔːr.mə.li/
UK /drɛs ˈfɔː.mə.li/
Động từ
ăn mặc trang trọng, mặc đồ lịch sự
to wear clothes that are suitable for formal occasions, such as suits, ties, or elegant dresses
Ví dụ:
•
You need to dress formally for the awards ceremony.
Bạn cần ăn mặc trang trọng cho buổi lễ trao giải.
•
Guests are requested to dress formally for the gala dinner.
Khách được yêu cầu ăn mặc trang trọng cho bữa tối dạ tiệc.