Nghĩa của từ dozing trong tiếng Việt
dozing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dozing
US /ˈdoʊzɪŋ/
UK /ˈdəʊzɪŋ/
Động từ
ngủ gật, lim dim
to sleep lightly; to nap
Ví dụ:
•
The old man was dozing in his armchair.
Ông lão đang ngủ gật trong ghế bành.
•
I caught him dozing off during the meeting.
Tôi bắt gặp anh ấy ngủ gật trong cuộc họp.
Tính từ
ngủ gật, lim dim
sleeping lightly or in a drowsy state
Ví dụ:
•
The cat was dozing peacefully on the windowsill.
Con mèo đang ngủ gật yên bình trên bệ cửa sổ.
•
I found him in a dozing state, barely awake.
Tôi thấy anh ấy trong trạng thái ngủ gật, hầu như không tỉnh táo.