Nghĩa của từ domes trong tiếng Việt

domes trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

domes

US /doʊmz/
UK /dəʊmz/

Danh từ số nhiều

mái vòm

rounded vaults forming the roof of a building or structure, typically hemispherical

Ví dụ:
The city skyline was dotted with magnificent architectural domes.
Đường chân trời của thành phố được tô điểm bởi những mái vòm kiến trúc tráng lệ.
Many ancient temples feature intricate carvings and large domes.
Nhiều ngôi đền cổ có những chạm khắc phức tạp và những mái vòm lớn.