Nghĩa của từ dodging trong tiếng Việt
dodging trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dodging
Động từ
né tránh
to avoid being hit by something by moving quickly to one side:
Ví dụ:
•
He dodged to avoid the hurtling bicycle.
Từ liên quan: