Nghĩa của từ diversifying trong tiếng Việt
diversifying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
diversifying
US /daɪˈvɜːrsɪŋ/
UK /daɪˈvɜːsɪŋ/
Động từ
đa dạng hóa, làm cho khác biệt
making or becoming more varied or different
Ví dụ:
•
The company is diversifying its product line to reach new markets.
Công ty đang đa dạng hóa dòng sản phẩm của mình để tiếp cận các thị trường mới.
•
Many investors are diversifying their portfolios to reduce risk.
Nhiều nhà đầu tư đang đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ để giảm thiểu rủi ro.
Từ liên quan: