Nghĩa của từ dissolving trong tiếng Việt
dissolving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dissolving
US /dɪˈzɑːlvɪŋ/
UK /dɪˈzɒlvɪŋ/
Tính từ
hòa tan, tan biến
causing something to disappear or break up
Ví dụ:
•
The acid had a powerful dissolving effect on the metal.
Axit có tác dụng hòa tan mạnh mẽ lên kim loại.
•
The dissolving boundaries between work and personal life are a modern challenge.
Ranh giới tan biến giữa công việc và cuộc sống cá nhân là một thách thức hiện đại.
Từ liên quan: