Nghĩa của từ dissolvent trong tiếng Việt

dissolvent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dissolvent

US /dɪˈzɒlvənt/
UK /dɪˈzɒlvənt/

Danh từ

dung môi

a substance, usually a liquid, that dissolves another substance

Ví dụ:
Water is a common dissolvent for many salts.
Nước là một dung môi phổ biến cho nhiều loại muối.
The chemist used a strong dissolvent to clean the equipment.
Nhà hóa học đã sử dụng một dung môi mạnh để làm sạch thiết bị.

Tính từ

hòa tan, có khả năng hòa tan

having the power to dissolve

Ví dụ:
The acid has a strong dissolvent effect on metals.
Axit có tác dụng hòa tan mạnh mẽ đối với kim loại.
Certain chemicals are highly dissolvent and must be handled with care.
Một số hóa chất có tính hòa tan cao và phải được xử lý cẩn thận.
Từ liên quan: