Nghĩa của từ displayed trong tiếng Việt
displayed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
displayed
US /dɪˈspleɪd/
UK /dɪˈspleɪd/
Động từ
hiển thị, trưng bày
to show or exhibit something publicly or openly
Ví dụ:
•
The museum displayed ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ.
•
She displayed great courage in the face of danger.
Cô ấy thể hiện lòng dũng cảm lớn lao khi đối mặt với nguy hiểm.
Tính từ
được trưng bày, được hiển thị
arranged for public viewing or exhibition
Ví dụ:
•
The trophies were proudly displayed on the shelf.
Các danh hiệu được trưng bày một cách tự hào trên kệ.
•
The information was clearly displayed on the screen.
Thông tin được hiển thị rõ ràng trên màn hình.