Nghĩa của từ "window display" trong tiếng Việt
"window display" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
window display
US /ˈwɪn.doʊ dɪˈspleɪ/
UK /ˈwɪn.dəʊ dɪˈspleɪ/
Danh từ
màn hình cửa sổ, trưng bày cửa sổ
an arrangement of goods in a shop window, designed to attract customers
Ví dụ:
•
The Christmas window display at the department store was enchanting.
Màn hình cửa sổ Giáng sinh tại cửa hàng bách hóa thật mê hoặc.
•
She spent hours admiring the intricate details of the boutique's new window display.
Cô ấy đã dành hàng giờ để chiêm ngưỡng những chi tiết phức tạp của màn hình cửa sổ mới của cửa hàng.
Từ liên quan: