Nghĩa của từ dispatching trong tiếng Việt

dispatching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dispatching

US /dɪˈspætʃɪŋ/
UK /dɪˈspætʃɪŋ/

Danh từ

điều phối, gửi đi, phái đi

the act of sending someone or something to a destination for a particular purpose

Ví dụ:
The company is responsible for the dispatching of goods to customers.
Công ty chịu trách nhiệm về việc điều phối hàng hóa đến khách hàng.
Emergency services are currently involved in the dispatching of rescue teams.
Các dịch vụ khẩn cấp hiện đang tham gia vào việc điều động các đội cứu hộ.

Động từ

điều phối, gửi đi, phái đi

sending off to a destination or for a purpose

Ví dụ:
The police are dispatching officers to the scene of the accident.
Cảnh sát đang điều động các sĩ quan đến hiện trường vụ tai nạn.
They are dispatching a new shipment of medical supplies tomorrow.
Họ sẽ gửi đi một lô hàng vật tư y tế mới vào ngày mai.