Nghĩa của từ dispatcher trong tiếng Việt
dispatcher trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dispatcher
US /ˈdɪs.pæ.tʃɚ/
UK /dɪˈspætʃ.ər/
Danh từ
người điều phối, người điều vận, người gửi
a person who sends out vehicles, messages, or people according to a schedule or plan
Ví dụ:
•
The emergency dispatcher sent an ambulance to the scene.
Người điều phối khẩn cấp đã cử một xe cứu thương đến hiện trường.
•
He works as a train dispatcher, managing railway traffic.
Anh ấy làm người điều phối tàu, quản lý giao thông đường sắt.
Từ liên quan: